Trang này có hữu ích không?

Phần 1: Bắt Đầu Thiết Lập Trên Thiết Bị Của Phụ Huynh

Khởi đầu hành trình với AirDroid Parental Control bằng cách cài đặt ứng dụng và đăng ký tài khoản AirDroid trên thiết bị của phụ huynh.

  1. Bước 1.Tải Xuống AirDroid Parental Control
  2. Tìm kiếm trực tiếp AirDroid Parental Control trên Google Play hoặc App Store để tải về. Bạn cũng có thể tải ứng dụng bằng cách nhấn vào biểu tượng tải xuống bên dưới.

    google play blackapp store black
    Lưu ý: Nếu không muốn cài đặt ứng dụng, bạn có thể sử dụng phiên bản web của AirDroid Parental Control.
  1. Bước 2.Đăng Ký và Đăng Nhập
  2. Mở AirDroid Parental Control trên thiết bị sau khi cài đặt hoàn tất. Ứng dụng sẽ chuyển bạn đến trang đăng ký. Nếu đã có tài khoản AirDroid, bạn có thể đăng nhập ngay. Hoặc đăng ký và đăng nhập bằng email, tài khoản Apple hoặc Google của mình.

    trang đăng ký AirDroid Parental Control

  1. Bước 3.Chọn Chủ Sở Hữu Thiết Bị (Device Owner)
  2. Làm theo hướng dẫn trên màn hình, chọn "Của Tôi (Mine)" rồi nhấn nút "Đồng Ý (Agree)" để chuyển sang bước tiếp theo.

    Chọn Chủ Sở Hữu Thiết Bị

Phần 2: Kết Nối Thiết Bị Của Trẻ

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để liên kết thiết bị Android của trẻ.

Chúng tôi cũng đã tạo một video YouTube giúp bạn nắm bắt bản hướng dẫn này nhanh chóng và trực quan hơn.

Video Hướng Dẫn: Cách Kết Nối Thiết Bị Android Của Trẻ Trong AirDroid Parental Control

  1. Bước 1.Tải Xuống và Liên Kết AirDroid Kids
  2. 1. Sau khi cài đặt AirDroid Parental Control trên thiết bị của bạn, ứng dụng sẽ chuyển đến trang liên kết hiển thị mã QR và một đường dẫn URL.

    Trang Liên Kết Thiết Bị Của Trẻ

  3. 2. Dùng thiết bị Android của trẻ để quét mã QR hoặc nhập đường dẫn URL vào trình duyệt.
  4. 3. Màn hình trên thiết bị của trẻ sẽ chuyển đến trang tải AirDroid Kids Wizard. Nhấn "Vẫn Tải Xuống (Download anyway)" để bắt đầu. Nếu cửa sổ tải xuống không hiện ra, hãy nhấn "Nhấn Để Thử Lại (Click to retry)."
    tải xuống AirDroid Kids Wizard

    Mẹo:

    • Các thiết bị Android yêu cầu người dùng bật tùy chọn "Ứng Dụng/Nguồn Không Xác Định (Unknown Apps/Sources)" nếu ứng dụng không có trên Google Play Store hoặc cửa hàng ứng dụng gốc. Hãy yên tâm rằng AirDroid Kids Wizard hoàn toàn an toàn khi tải xuống và cài đặt.
    • Nếu bạn thấy cửa sổ thông báo về "ứng dụng không xác định (unknown apps)" trong quá trình cài đặt AirDroid Kids Wizard, hãy nhấn vào Cài Đặt (Settings) > gạt bật "Cho Phép Từ Nguồn Này (Allow from this source)" để tiếp tục.
      bật Cho Phép Từ Nguồn Này cho AirDroid Kids Wizard
  5. 4. Nhấn "Mở (Open)" > "Cài Đặt (Install)," và quá trình cài đặt AirDroid Kids Wizard trên thiết bị của trẻ sẽ bắt đầu.
    bắt đầu cài đặt AirDroid Kids Wizard
  6. 5. Nhấn nút "Mở (Open)" và bạn sẽ thấy các cửa sổ thiết lập AirDroid Kids Wizard. Nhấn "Bắt Đầu (Start)" để tiếp tục.
    mở cửa sổ thiết lập AirDroid Kids Wizard
  7. 6. Trong vài giây, bạn sẽ thấy tùy chọn "Cài Đặt Ứng Dụng Không Xác Định (Install unknown apps)" dành cho AirDroid Kids Wizard. Gạt bật công tắc rồi quay lại trang thiết lập. Nhấn "Cài Đặt (Install)" để bắt đầu tải AirDroid Kids.
    thiết lập AirDroid Kids Wizard để cài đặt AirDroid Kids
  8. 7. Nhấn "Hoàn Tất (Done)" sau khi cài đặt xong. Sau đó, bạn có thể mở AirDroid Kids bằng cách nhấn vào nút tương ứng. Lần sau, bạn cũng có thể sử dụng các cách bên dưới để mở AirDroid Kids.
    mở AirDroid Kids
  1. Bước 2.Thiết Lập AirDroid Kids
  2. 1. Nhấn nút "Chấp Nhận (Accept)" để vào trang hồ sơ trẻ. Sau khi chỉnh sửa xong, nhấn "Hoàn Tất (Done)."

    Thiết Lập AirDroid Kids

    2. Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để cấp các quyền cần thiết.

    3. Vậy là thiết bị của trẻ đã được liên kết thành công. Bạn có thể chọn ẩn biểu tượng AirDroid Kids trên thiết bị của trẻ bằng cách nhấn "Ẩn Biểu Tượng (Hide Icon)" bên dưới.

    Chọn Ẩn Biểu Tượng

💡Không Tìm Thấy Biểu Tượng AirDroid Kids?

Nếu không tìm thấy AirDroid Kids trên màn hình chính thiết bị của trẻ, hãy tham khảo các cách sau để mở ứng dụng.

Cách 1. Mở ứng dụng AirDroid Kids Wizard và nhấn "Mở AirDroid Kids (Open AirDroid Kids)."

Cách 2. Nhập *#*#247543#*#* trên bàn phím gọi (Dial Pad) của thiết bị trẻ để mở AirDroid Kids. Lưu ý rằng cách này chỉ khả dụng trên một số thiết bị nhất định.

Cách 3. Nhập đường dẫn sau vào trình duyệt trên thiết bị của trẻ để mở AirDroid Kids.

airdroid.com/openkids

Phần 3: Bắt Đầu Giám Sát

Quản Lý Cuộc Gọi

Chức Năng

  • Chặn hoặc chỉ cho phép những cuộc gọi nhất định trên thiết bị của trẻ.
  • Theo dõi xem trẻ có thực hiện hoặc nhận các cuộc gọi có hại hay không.

Lưu ý: Nếu bạn là người dùng cũ và muốn sử dụng tính năng mới, hãy truy cập thiết bị của trẻ để bật các quyền tương ứng. Cách thực hiện như sau:

  • Trong AirDroid Kids: Truy cập airdroid.com/openkids để mở ứng dụng, nhấn vào Giám Sát Cuộc Gọi & SMS (Calls & SMS Monitoring) rồi gạt bật công tắc cho danh bạ và SMS.
    bật quyền cho cuộc gọi và SMS từ AirDroid Kids
  • Trong ứng dụng Cài Đặt (Settings): Chọn Ứng Dụng (Apps) và nhấn vào, tìm AirDroid Kids, rồi bật các quyền cho danh bạ và SMS.
    bật quyền cho cuộc gọi và SMS từ Cài Đặt

Cách Sử Dụng

Sau khi cấp đủ quyền, nhấn vào tùy chọn "Giám Sát Cuộc Gọi & SMS (Calls & SMS Monitoring)" trên bảng điều khiển dành cho phụ huynh.

  1. Bước 1.Chọn Chế Độ Quản Lý Cuộc Gọi
  2. Nhấn "Chế Độ (Mode)" trong phần "Giám Sát Cuộc Gọi & SMS (Call & SMS Monitoring)" để quản lý cuộc gọi theo ba chế độ khác nhau.

    • Chế Độ Không Hạn Chế (Unrestricted Mode): Không áp dụng bất kỳ hạn chế nào đối với cuộc gọi trên thiết bị của trẻ.
    • Chế Độ Danh Sách Đen (Blacklist Mode): Chặn các cuộc gọi đến và đi từ những số nằm trong danh sách đen.
    • Chế Độ Danh Sách Trắng (Whitelist Mode): Chỉ cho phép cuộc gọi đến và đi từ số khẩn cấp và các số trong danh sách trắng.

    chọn chế độ quản lý cuộc gọi

  1. Bước 2.Thêm Số Vào Danh Sách Đen và Xem Bản Ghi Cuộc Gọi Bị Chặn
  2. Chế Độ Chặn (Block Mode) là chế độ mặc định. Bạn cần nhấn "Danh Sách Đen Cuộc Gọi (Call Blacklist)" > "Thêm Số Điện Thoại (Add Phone Number)," sau đó nhập các số mà bạn không muốn trẻ nhận hoặc gọi đến.

    thêm số điện thoại để chặn

    Nếu số đó liên lạc với trẻ qua cuộc gọi, cuộc gọi sẽ được ghi lại trong bản ghi bị chặn.

    xem cuộc gọi bị chặn

    Mẹo: Nếu muốn xem toàn bộ lịch sử cuộc gọi, hãy vào phần "Thông Báo (Notifications)" và tìm kiếm "Cuộc Gọi (Calls)."

  1. Bước 3.Thêm Số Vào Danh Sách Trắng
  2. Nếu muốn sử dụng Chế Độ Danh Sách Trắng (Whitelist Mode), bạn có thể thêm số điện thoại vào danh sách trắng. Khi đó, trẻ chỉ có thể liên lạc với các số trong danh sách này qua cuộc gọi.

    thêm số điện thoại vào danh sách trắng

Giám Sát Tin Nhắn SMS

Chức Năng

  • Phát hiện xem trẻ có nhận nội dung có hại hoặc không phù hợp qua SMS hay không, đồng thời gửi cảnh báo cho phụ huynh.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Thiết Lập Phát Hiện Từ Khóa (Keyword Detection)
  2. Vào "Giám Sát Cuộc Gọi & SMS (Call & SMS Monitoring)" như trước. Trong phần "Quản Lý Từ Khóa (Keyword Management)," nhấn "Tạo Danh Mục Từ Khóa (Create keyword category)." Nhập tên danh mục, thêm các từ khóa mà bạn muốn nhận cảnh báo trên điện thoại của trẻ, rồi nhấn "OK" để lưu.

    Mẹo: Nếu bạn đã thêm từ khóa trong phần "Phát Hiện Nội Dung Mạng Xã Hội (Social Content Detection)," ứng dụng sẽ tự động đồng bộ các từ khóa và ngược lại.

    các từ khóa đã thêm

  1. Bước 2.Xem Bản Ghi Phát Hiện SMS (SMS Detection Records)
  2. Nếu trẻ gửi hoặc nhận tin nhắn chứa từ khóa đã thiết lập, bạn sẽ nhận được cảnh báo ngay. Bạn có thể nhấn vào biểu tượng Tin Nhắn (Message) để xem chi tiết, hoặc truy cập mục "Bản Ghi Phát Hiện SMS (SMS Detection Records)" trong phần "Giám Sát Cuộc Gọi & SMS (Calls & SMS Monitoring)."

    xem bản ghi phát hiện SMS từ Trung Tâm Tin Nhắn

    xem bản ghi phát hiện SMS từ Giám Sát Cuộc Gọi & SMS

    Mẹo: Nếu muốn xem toàn bộ tin nhắn SMS mà trẻ nhận được, hãy vào phần "Thông Báo (Notifications)" và tìm kiếm "Tin Nhắn (Messages)."

Đồng Bộ Thông Báo Ứng Dụng

Chức Năng

  • Theo dõi tin nhắn SMS và cuộc gọi đến trên thiết bị của trẻ.
  • Nhận tin nhắn và thông báo từ các mạng xã hội của trẻ như Snapchat, Discord, Instagram, v.v.
  • Nắm bắt kịp thời các hoạt động tích cực hoặc tiêu cực trên điện thoại Android của trẻ.

Cách Sử Dụng

Nhấn vào "Thông Báo (Notifications)" trên bảng điều khiển AirDroid Parental Control trên điện thoại của bạn.

nhấn vào thông báo

Sau đó, bạn có thể xem toàn bộ thông báo từ điện thoại của trẻ. Để tìm thông báo cho một ứng dụng cụ thể, chỉ cần nhập tên ứng dụng vào thanh tìm kiếm.

thông báo ứng dụng

Bạn cũng có thể tùy chỉnh ứng dụng nào muốn hoặc không muốn nhận thông báo. Nhấn biểu tượng "≡" ở góc trên bên phải để truy cập phần "Bật/Tắt Thông Báo (Notification Toggle)." Sau đó, bật hoặc tắt các ứng dụng theo ý muốn.

tùy chỉnh ứng dụng đồng bộ thông báo

Giới Hạn Thời Gian Ứng Dụng

Chức Năng

  • Đặt giới hạn thời gian sử dụng hoặc lịch trình thời gian ngừng hoạt động để hạn chế quyền truy cập ứng dụng hoặc danh mục trong các khung giờ nhất định.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Cuộn xuống trang chủ và chọn "Giới Hạn Ứng Dụng (App Limits)." Sau đó nhấn "Thêm Lịch Trình (Add Schedule)."
  2. nhấn Thêm Lịch Trình trong Giới Hạn Ứng Dụng cho Android

  3. Bước 2.Tích chọn các ứng dụng hoặc danh mục muốn giới hạn, rồi nhấn "Tiếp Theo (Next)" ở góc trên bên phải. Bạn cũng có thể tìm nhanh ứng dụng bằng cách tìm kiếm theo tên.
  4. tích chọn ứng dụng hoặc danh mục để giới hạn

  5. Bước 3.Chọn "Giới Hạn Thời Gian (Time Limits)" để đặt thời lượng trẻ được phép sử dụng ứng dụng.
  6. Đặt giới hạn giống nhau cho mỗi ngày bằng cách tích "Mỗi Ngày (Every Day)" > thiết lập giới hạn thời gian > nhấn "OK."

    đặt giới hạn giống nhau cho ứng dụng mỗi ngày

    Đặt giới hạn khác nhau bằng cách tích "Tùy Chỉnh (Customize)" > chọn ngày từ Chủ Nhật đến Thứ Bảy > thiết lập giới hạn thời gian > nhấn "OK."

    đặt giới hạn khác nhau cho ứng dụng theo từng ngày

  7. Bước 4.Chọn "Thời Gian Ngừng (Downtime)" để đặt khung giờ trẻ không được truy cập ứng dụng hoặc danh mục.
  8. Đặt thời gian ngừng giống nhau mỗi ngày bằng cách tích "Mỗi Ngày (Every Day)" > thiết lập thời gian ngừng > nhấn "OK."

    đặt thời gian ngừng giống nhau cho ứng dụng mỗi ngày

    Đặt thời gian ngừng khác nhau bằng cách tích "Tùy Chỉnh (Customize)" > chọn từ Chủ Nhật đến Thứ Bảy > thiết lập thời gian ngừng > nhấn "OK."

    đặt thời gian ngừng khác nhau cho ứng dụng theo từng ngày

  9. Bước 5.Nhấn "Hoàn Tất (Done)" ở góc trên bên phải.

Chặn Ứng Dụng

Chức Năng

  • Nắm rõ toàn bộ ứng dụng đã cài đặt trên điện thoại của trẻ.
  • Xem ứng dụng nào trẻ vừa mới thêm gần đây.
  • Kiểm tra xem các ứng dụng có an toàn cho trẻ hay không.
  • Chặn những ứng dụng mà bạn không muốn trẻ truy cập.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn vào "Hạn Chế Ứng Dụng & Nội Dung (App & Content Restrictions)" và bạn sẽ thấy hai tùy chọn.
  2. Bước 2.Trong phần "Mở Ứng Dụng Mới Cài Đặt (Open Newly Installed Apps)," bạn có thể chọn cho phép hoặc không cho phép trẻ mở các ứng dụng mới cài đặt.
  3. hạn chế ứng dụng và nội dung

  4. Bước 3.Trong tùy chọn "Trình Chặn Ứng Dụng (App Blocker)," bạn có thể chặn toàn bộ hoặc từng ứng dụng riêng lẻ chỉ bằng một lần nhấn. Nếu chọn chặn tất cả, mọi ứng dụng ngoại trừ những ứng dụng trong danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" sẽ bị chặn ngay lập tức cho đến khi bạn tắt tính năng này.
  5. trình chặn ứng dụng

Giới Hạn Thời Gian Màn Hình

Chức Năng

  • Lên lịch thời gian ngừng để quyết định khi nào thiết bị của trẻ không khả dụng.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Cuộn xuống trang chủ và chọn "Thời Gian Ngừng (Downtime)." Sau đó nhấn "Thêm Lịch Trình (Add Schedule)."
  2. nhấn Thêm Lịch Trình trong Thời Gian Ngừng cho Android

  3. Bước 2.Đặt thời gian ngừng giống nhau cho mỗi ngày hoặc tùy chỉnh khác nhau cho từng ngày. Bạn thậm chí có thể thiết lập thời gian ngừng chỉ kích hoạt tại các khu vực cụ thể.
  4. đặt thời gian ngừng

💡Trong thời gian ngừng, cuộc gọi điện thoại và các ứng dụng nằm trong danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" vẫn có thể truy cập được. Vì vậy, bạn có thể thêm ứng dụng và trang web vào danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" để trẻ luôn sử dụng được. Cách thực hiện như sau:

  1. 1.Chọn "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" trong mục "Giám Sát Thiết Bị (Device Supervision)" trên trang chủ.
  2. Luôn Cho Phép cho Android

  3. 2.Nhấn để mở. Bạn sẽ thấy tất cả ứng dụng trên thiết bị của trẻ. Tìm kiếm ứng dụng muốn thêm hoặc cuộn xuống để tìm, rồi nhấn dấu "+" bên trái ứng dụng để thêm vào danh sách cho phép.
  4. thêm ứng dụng vào danh sách cho phép

  5. 3.Chuyển sang thẻ "Trang Web (Websites)" bằng cách nhấn vào. Sau đó nhấn dấu "+" bên cạnh "Thêm URL Vào Danh Sách Trắng (Add URLs to the Whitelist)" để nhập các trang web mà bạn luôn cho phép trẻ truy cập.
  6. thêm trang web vào danh sách cho phép

    Lưu ý: Nếu muốn xóa ứng dụng hoặc trang web, hãy nhấn dấu "-" rồi chọn "Xóa (Delete)."

    xóa ứng dụng khỏi danh sách cho phép

Hạn Chế Quyền Truy Cập Thiết Bị

Chức Năng

  • Chặn tức thì toàn bộ ứng dụng ngoại trừ những ứng dụng luôn được phép, cho đến khi hết thời gian đã đặt hoặc bạn tắt tính năng này.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Trong mục "Giám Sát Thiết Bị (Device Supervision)," tìm và nhấn "Chặn Tức Thì (Instant Block)."
  2. nhấn chặn tức thì

  3. Bước 2.Chọn chặn toàn bộ ứng dụng (ngoại trừ ứng dụng luôn được phép) trong 1 giờ, 2 giờ, đến nửa đêm, hoặc cho đến khi tắt thủ công. Sau đó nhấn "OK."
  4. thiết lập chặn tức thì

Mặc dù Chặn Tức Thì (Instant Block) cho phép bạn áp dụng hạn chế ngay lập tức, chúng tôi khuyến nghị bạn nên khuyến khích trẻ tự kích hoạt Chế Độ Tập Trung (Focus Mode). Tính năng này cung cấp cùng mức độ hạn chế, đồng thời giúp trẻ rèn luyện tính tự giác.

Lọc Nội Dung Web

Chức Năng

  • Cho phép hoặc chặn bất kỳ trang web nào trên thiết bị của trẻ.
  • Linh hoạt thay đổi mức độ lọc web.
  • Lọc trang web theo từng URL hoặc theo danh mục.

AirDroid Parental Control có thể quản lý tất cả trình duyệt đã cài đặt trên thiết bị của trẻ, bao gồm Chrome, Samsung Internet, Opera, Edge, Firefox và nhiều trình duyệt khác.

👍Nếu bạn muốn một trình duyệt tìm kiếm an toàn cho trẻ, AirDroid Browser chính là lựa chọn dành cho bạn. Trình duyệt này cũng tương thích hoàn hảo với AirDroid Parental Control.

  1. Bước 1.Chọn Chế Độ Hạn Chế Trang Web
  2. Trong AirDroid Parental Control, vào "Hạn Chế Trang Web (Website Restrictions)" từ trang chủ.

    nhấn hạn chế trang web

    Sau đó, nhấn "Chế Độ (Mode)" để quản lý hoạt động web của trẻ theo 3 chế độ khác nhau:

    • Chế Độ Không Hạn Chế (Unrestricted Mode): Không giới hạn các trang web mà trẻ có thể truy cập.
    • Chế Độ Chặn (Block Mode): Chặn các trang web bạn đã thêm hoặc các loại trang web bạn chọn chặn.
    • Chế Độ Danh Sách Trắng (Whitelist Mode): Trẻ chỉ có thể truy cập những trang web bạn đã thêm vào.

    Chọn Chế Độ Quản Lý

  1. Bước 2.Thiết Lập Danh Sách Đen Trang Web Cho Trẻ
    1. Trong "Danh Sách Đen URL (URL Blacklist)," nhấn "Thêm URL Tùy Chỉnh Vào Danh Sách Đen (Add custom URLs to the Blacklist)." Sau đó, nhập địa chỉ web mà bạn không muốn trẻ truy cập.
    2. Quản Lý Quy Tắc Chặn Trên AirDroid Browser

    3. Tất nhiên, bạn cũng có thể thêm URL vào danh sách đen từ lịch sử duyệt web của trẻ.
    4. thêm url vào danh sách đen

    5. Hoặc chuyển sang thẻ "Đăng Ký (Subscription)" để chặn trang web theo danh mục cho trẻ. Tính năng này bao gồm các danh mục phổ biến không phù hợp cho trẻ như nội dung người lớn, ma túy, bạo lực, cờ bạc và nhiều hơn nữa.
    6. thêm url vào danh sách đen

  1. Bước 3.Thiết Lập Danh Sách Trắng Trang Web Cho Trẻ
  2. Trong "Danh Sách Trắng URL (URL Whitelist)," nhấn "Thêm URL Vào Danh Sách Trắng (Add URLs to the Whitelist)" để chỉ định các trang web trẻ được phép truy cập, hoặc thêm trang web được phép từ lịch sử duyệt web.
  3. Quản lý trang web được phép truy cập

Theo Dõi Lịch Sử Duyệt Web

Chức Năng

  • Lưu giữ bản ghi lịch sử duyệt web và tìm kiếm của trẻ.
  • Phát hiện xem trẻ có truy cập các trang web bị chặn hay không, đồng thời nhận cảnh báo tức thì.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Vào "Hạn Chế Trang Web (Website Restrictions)" từ trang chủ.
  2. nhấn hạn chế trang web

  3. Bước 2.Nhấn "Xem Tất Cả (View All)" để xem toàn bộ bản ghi. AirDroid cũng cho phép bạn truy cập trang web hoặc thêm trực tiếp vào danh sách đen bằng cách nhấn nút ba chấm bên cạnh liên kết.

    Kiểm Tra Lịch Sử Duyệt Web

    Bạn cũng có thể nhấn "Bị Chặn (Blocked)" để xem các trang web mà trẻ đã bị ngăn truy cập khi "Chế Độ Danh Sách Đen (Blacklist Mode)" hoặc "Chế Độ Danh Sách Trắng (Whitelist Mode)" đang được kích hoạt.

Phát Hiện Nội Dung Mạng Xã Hội

Chức Năng

  • Giám sát nội dung trên các ứng dụng mạng xã hội của trẻ theo từ khóa.
  • Nhận cảnh báo tức thì khi phát hiện từ khóa.
  • Xem chi tiết các từ khóa được phát hiện.
  • Xem ngữ cảnh qua ảnh chụp màn hình được kích hoạt bởi từ khóa phát hiện.
  • Theo dõi hoạt động trên TikTok và YouTube trong vòng 30 ngày.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn vào "Phát Hiện Nội Dung Mạng Xã Hội (Social Content Detection)" trong AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Nhấn "Quản Lý Phát Hiện Ứng Dụng (App Detection Management)" và bật nút cho ứng dụng bạn muốn giám sát. Sau khi hoàn tất, quá trình giám sát nội dung sẽ bắt đầu, và ứng dụng sẽ gửi cảnh báo mỗi khi phát hiện từ khóa bạn đã thêm.
  3. quản lý phát hiện ứng dụng

    Để xem ảnh chụp màn hình được chụp khi phát hiện từ khóa, bạn nên bật tùy chọn "Chụp Màn Hình Khi Phát Hiện (Screenshot on Detection)."
  4. Bước 3.Nhấn tùy chọn "Hoạt Động (Activity)" để xem hoạt động TikTok và YouTube trong 30 ngày gần nhất.
  5. kiểm tra hoạt động TikTok và YouTube

Để thiết lập từ khóa cho phát hiện và lọc nội dung, hãy làm theo các bước sau:

  1. Bước 1.Truy cập "Phát Hiện Nội Dung Mạng Xã Hội (Social Content Detection)" và nhấn "Quản Lý Từ Khóa (Keyword Management)".
  2. Bước 2.Nhấn "Trợ Lý Từ Khóa AI (AI Keyword Assistant)" để AI tự động tạo từ khóa liên quan, hoặc nhấn "Tạo Từ Khóa Tùy Chỉnh (Create Custom Keywords)" để nhập các từ khóa cụ thể mà bạn không muốn trẻ tiếp cận.
  3. Bước 3.Bạn cũng có thể chuyển sang thẻ "Đăng Ký (Subscriptions)" để bật các danh mục chứa từ khóa dùng cho giám sát nội dung.
  4. nhấn quản lý từ khóa

Phát Hiện Hình Ảnh Không Phù Hợp

Chức Năng

  • Giám sát xem trẻ có lưu hình ảnh người lớn, bạo lực hoặc không phù hợp khác hay không, đồng thời nhận cảnh báo tức thì.
  • Xem chi tiết các bức ảnh không phù hợp.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn vào "Phát Hiện Hình Ảnh Không Phù Hợp (Inappropriate Image Detection)" trong AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Nhấn "Bật (Enable)" để kích hoạt tính năng mới này!
  3. Bước 3.Khi hình ảnh không phù hợp xuất hiện trong ứng dụng ảnh của trẻ, bạn có thể xem trên bảng điều khiển và nhận cảnh báo.
  4. Phát Hiện Hình Ảnh AirDroid Parental Control

Phần 4: Giám Sát Từ Xa

Camera Từ Xa (Remote Camera)

Chức Năng

  • Mở camera điện thoại của trẻ từ xa và chuyển đổi giữa camera trước và sau.
  • Quan sát môi trường xung quanh trẻ thông qua camera trên thiết bị di động.
  • Bật đèn pin trên điện thoại của trẻ để có tầm nhìn rõ hơn.
  • Bật âm thanh một chiều để lắng nghe âm thanh xung quanh trẻ.

Cách Sử Dụng

Nhấn "Camera Từ Xa (Remote Camera)" trong phần "Thao Tác Từ Xa (Remote operations)" để xem môi trường xung quanh điện thoại của trẻ.

tính năng Camera Từ Xa

Bạn cũng có thể xoay màn hình, chuyển đổi webcam, toàn màn hình, bật đèn pin từ xa và kích hoạt chức năng âm thanh một chiều.

thao tác camera từ xa

Âm Thanh Một Chiều (One-Way Audio)

Chức Năng

  • Lắng nghe môi trường xung quanh thông qua micro trên điện thoại của trẻ.

Cách Sử Dụng

Nhấn nút "Âm Thanh Một Chiều (One-Way Audio)" để lắng nghe âm thanh xung quanh điện thoại của trẻ.

Âm Thanh Một Chiều

Bạn cũng có thể ghi âm nếu cần thiết.

Ghi Âm Thanh Một Chiều

Phản Chiếu Màn Hình (Screen Mirroring)

Chức Năng

  • Giám sát từ xa màn hình trực tiếp của trẻ.
  • Đảm bảo các hoạt động kỹ thuật số của trẻ không tiềm ẩn rủi ro.

Cách Sử Dụng

Nhấn "Phản Chiếu Màn Hình (Screen Mirroring)" trong phần "Thao Tác Từ Xa (Remote operations)," và bạn có thể phản chiếu màn hình điện thoại của trẻ lên thiết bị của mình.

tính năng Phản Chiếu Màn Hình

Bạn cũng có thể xoay màn hình, bật âm thanh một chiều và chuyển sang chế độ toàn màn hình.

xoay màn hình khi phản chiếu

Phần 5: Theo Dõi Vị Trí

Vị Trí Trực Tiếp (Live Location)

Chức Năng

  • Kiểm tra vị trí hiện tại của thiết bị trẻ.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn nút "Vị Trí (Location)" ở cuối bảng điều khiển.
  2. nhấn vị trí GPS

  3. Bước 2.Vị trí thiết bị của trẻ sẽ hiển thị trên bản đồ. Để làm mới vị trí, nhấn biểu tượng Làm Mới (Refresh) ở góc dưới bên phải.
  4. nhấn làm mới vị trí

Lịch Sử Lộ Trình (Route History)

Chức Năng

  • Kiểm tra những nơi trẻ đã đến.
  • Xem lịch sử vị trí trong 30 ngày gần nhất.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Trong phần vị trí, nhấn "Lịch Sử Lộ Trình (Route History)" ở phía trên.
  2. nhấn lịch sử lộ trình

  3. Bước 2.Bạn có thể xem lịch sử vị trí theo dạng dòng thời gian.
  4. lịch sử vị trí theo dòng thời gian

    Bước 3.Nhấn biểu tượng lịch để xem lịch sử vị trí trong 30 ngày gần nhất. Bạn cũng có thể nhấn "<" hoặc ">" để xem ngày trước hoặc ngày tiếp theo.

    nhấn biểu tượng lịch để xem lịch sử vị trí

Hàng Rào Địa Lý (Geofencing)

Chức Năng

  • Thiết lập một khu vực cụ thể để nhận thông báo khi trẻ đi vào hoặc rời khỏi khu vực đó.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Trong phần Vị Trí (Location), nhấn nút "Hàng Rào Địa Lý (Geofence)."
  2. Bước 2.Nhấn "Thêm Hàng Rào Địa Lý (Add geofence)."
  3. Bước 3.Nhập tên hàng rào, chọn vị trí và thiết lập bán kính. Khi hoàn tất, nhấn "Lưu (Save)."
  4. hàng rào địa lý

Phần 6: Xem Báo Cáo & Cảnh Báo

Báo Cáo Hoạt Động (Activity Report)

Chức Năng

  • Xem chi tiết mức độ sử dụng điện thoại hàng ngày và hàng tuần theo dạng dòng thời gian.
  • Kiểm tra thông tin về các ứng dụng được dùng nhiều nhất, bao gồm thời lượng và thời điểm sử dụng.
  • Xem mỗi ứng dụng đã nhận được bao nhiêu thông báo.
  • Nắm rõ ứng dụng nào tiêu tốn nhiều dữ liệu nhất và mức tiêu thụ cụ thể.
  • Tự do xem báo cáo hoạt động của bất kỳ ngày nào trong vòng 30 ngày.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn "Sự Kiện Hôm Nay (Today's Event)" ở đầu bảng điều khiển.
  2. Vào Sự Kiện Hôm Nay

  3. Bước 2.Chọn xem báo cáo "Hàng Ngày (Daily)" hay "Hàng Tuần (Weekly)." Báo cáo "Hàng Ngày (Daily)" được hiển thị mặc định. Bạn cũng có thể vuốt biểu đồ sang trái hoặc phải để xem báo cáo hoạt động của ngày trước hoặc ngày sau.
  4. Sự Kiện Hôm Nay

  5. Bước 3.Cuộn xuống để xem Thời Lượng Sử Dụng Màn Hình (Screen Time Usage), Ứng Dụng Dùng Nhiều Nhất (Most Used Apps), Số Lượng Thông Báo (Number of Notifications) hoặc Lưu Lượng Dữ Liệu Di Động (Cellular Data Usage).

Thời Lượng Sử Dụng Màn Hình (Screen Time Usage) - Kiểm tra thời điểm và thời lượng thiết bị đã được sử dụng. Bạn sẽ biết loại ứng dụng nào được dùng nhiều nhất, đồng thời có thể trực tiếp thiết lập thời gian ngừng cho thiết bị của trẻ ngay tại đây.

Thời Lượng Sử Dụng Màn Hình

Ứng Dụng Dùng Nhiều Nhất (Most Used Apps) - Tìm hiểu chi tiết về các ứng dụng trẻ dùng nhiều nhất, bao gồm thời lượng, danh mục và xếp hạng độ tuổi, đảm bảo trẻ sử dụng ứng dụng phù hợp và tránh xa phần mềm độc hại.

Ứng Dụng Dùng Nhiều Nhất

Số Lượng Thông Báo (Number of Notifications) - Kiểm tra số lượng thông báo mà điện thoại của trẻ nhận được. Nắm rõ tên ứng dụng nhận nhiều thông báo nhất cùng số lần nhận, và đọc nội dung thông báo bằng cách nhấn vào tên ứng dụng.

Số Lượng Thông Báo

Lưu Lượng Dữ Liệu Di Động (Cellular Data Usage) - Xem lưu lượng dữ liệu di động mà điện thoại của trẻ tiêu thụ trong một ngày cụ thể. Kiểm tra ứng dụng nào đã sử dụng dữ liệu và mức tiêu thụ là bao nhiêu.

Yêu Cầu (Requests)

Chức Năng

  • Nhận và phản hồi yêu cầu truy cập ứng dụng bị hạn chế từ trẻ.
  • Nhận thông báo khi trẻ cố mở ứng dụng bị chặn hoặc cài đặt ứng dụng mới.
  • Biết trẻ đang ở trong hay ngoài Hàng Rào Địa Lý (Geofences).
  • Cập nhật tình trạng pin yếu và thiết bị ngoại tuyến.
  • Chia sẻ Mã Quản Trị (Admin Code) mới với các thành viên gia đình khác.
  • Nắm bắt các ưu đãi và khuyến mãi hấp dẫn nhất.

Cách Sử Dụng

Nhấn biểu tượng "tin nhắn (message)" ở phía trên hoặc truy cập phần "Yêu Cầu (Request)" nếu có. Bạn sẽ thấy ba thẻ: Yêu Cầu (Requests), Cảnh Báo (Alerts) và Hệ Thống (System).

nhấn vào yêu cầu

Yêu Cầu (Requests) - Kiểm tra xem trẻ có yêu cầu truy cập ứng dụng bị chặn hay không. Sau đó, chọn "Phê Duyệt (Approve)" hoặc "Từ Chối (Refuse)" để quyết định có cấp thêm thời gian cho ứng dụng bị hạn chế hay không.

yêu cầu

Khi phê duyệt, bạn có thể chọn các tùy chọn sau: 5 phút, 10 phút, 15 phút, 30 phút, 1 giờ, Khả Dụng Hôm Nay (Available for today) và Luôn Cho Phép (Always allowed).

phê duyệt yêu cầu

Cảnh Báo (Alerts) - Nhận cảnh báo tức thì về pin yếu, thiết bị ngoại tuyến, khi trẻ cố mở ứng dụng bị chặn hoặc cài ứng dụng mới, cũng như khi trẻ đến hoặc rời khỏi khu vực hàng rào địa lý.

Bạn cũng có thể chọn xem chi tiết ứng dụng bị hạn chế hoặc thêm trực tiếp vào danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)." Đối với ứng dụng mới cài đặt, AirDroid Parental Control cho phép bạn chặn chỉ bằng một lần nhấn.

cảnh báo trong yêu cầu

Hệ Thống (System) - Mỗi khi bạn hoặc thành viên gia đình thay đổi hoặc xóa Mã Quản Trị (Admin Code), bạn sẽ nhận được thông báo. Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận thông tin mới nhất nếu ứng dụng có chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi.

hệ thống trong yêu cầu

Nhấn nút "<" hoặc ">" để xem cảnh báo của ngày trước hoặc ngày tiếp theo.

Cảnh Báo SOS (SOS Alerts)

Chức Năng

  • Tính năng này cho phép trẻ gửi cảnh báo khẩn cấp khi cảm thấy không an toàn.
  • Khi trẻ nhấn nút SOS, phụ huynh sẽ nhận được cảnh báo tức thì kèm còi báo động lớn, xem vị trí trực tiếp của trẻ và lắng nghe những gì đang xảy ra xung quanh.

👇Video Hướng Dẫn: Thiết Lập SOS Trong AirDroid

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Bật Cài Đặt SOS (SOS Settings)
  2. Trên AirDroid Parental Control, nhấn "Cài Đặt SOS (SOS Settings)" và gạt bật tùy chọn "Bật (Enable)."
  3. bật cài đặt SOS

  4. Sau khi hoàn tất, cảnh báo SOS có thể bỏ qua chế độ im lặng trên thiết bị Android.
  5. Tuy nhiên, nếu bạn đang dùng iPhone, hãy mở "Cài Đặt (Settings)" từ cửa sổ bật lên và bật "Cảnh Báo Nghiêm Trọng (Critical Alerts)" để đảm bảo cảnh báo SOS không bị bỏ lỡ kể cả khi điện thoại đang tắt tiếng.
  6. bật cài đặt SOS trên iPhone
  7. Bước 2.Hướng Dẫn Trẻ Sử Dụng SOS
  8. Sau khi bật SOS, nút "SOS Khẩn Cấp (Emergency SOS)" sẽ xuất hiện trên thiết bị của trẻ trong ứng dụng AirDroid Kids.
  9. Hãy chỉ cho trẻ biết nút này ở đâu và giải thích khi nào nên sử dụng.
  10. Nếu bạn đã chọn ẩn AirDroid Kids trong quá trình thiết lập ban đầu, hãy hướng dẫn trẻ mở ứng dụng thông qua AirDroid Kids Wizard và sử dụng nút SOS.
  11. Khi trẻ nhấn nút "SOS Khẩn Cấp (Emergency SOS)," bộ đếm ngược 5 giây sẽ bắt đầu. Nếu không hủy, cảnh báo SOS sẽ được gửi đi.
  12. nhấn SOS trong AirDroid Kids

  13. Bước 3.Xem Chi Tiết SOS
  14. Khi cảnh báo SOS được kích hoạt, bạn sẽ nghe thấy còi báo động kéo dài 15 giây.
  15. Sau đó, bạn có thể kiểm tra vị trí của trẻ, lắng nghe âm thanh xung quanh và liên lạc trực tiếp với trẻ trong AirDroid.
  16. cảnh báo SOS

Phần 7: Tương Tác Gia Đình

Trò Chuyện Gia Đình (Family Chat)

Chức Năng

Các Bước Mời Thành Viên Gia Đình Vào Nhóm Trò Chuyện

Quản trị viên có thể mời tối đa 10 thành viên gia đình vào nhóm. Các bước thực hiện rất đơn giản:

  1. Bước 1.Nhấn "Tôi (My)" ở cuối bảng điều khiển phụ huynh và chọn "Thành Viên Gia Đình (Family Members)".

    chọn thành viên gia đình từ tôi trên android

  2. Bước 2. Nhấn biểu tượng Mời (Invite) và nhập email của thành viên. Sau đó nhấn "Mời (Invite)" để xác nhận.

    mời thành viên gia đình

  3. Bước 3.Yêu cầu thành viên gia đình kiểm tra email để chấp nhận lời mời.

    yêu cầu thành viên gia đình chấp nhận lời mời

Bạn cũng có thể nhấn biểu tượng "+" ở góc trên bên phải để mời thêm thành viên gia đình.

nhấn biểu tượng + để mời thêm thành viên gia đình

Lưu ý rằng tất cả thành viên gia đình đã tham gia đều có thể điều chỉnh cài đặt kiểm soát của phụ huynh cho thiết bị của trẻ từ bảng điều khiển.

Trò Chuyện Với Thành Viên Gia Đình

Nếu không có trẻ nào bị ẩn, quản trị viên, tất cả thành viên gia đình đã tham gia và các trẻ được giám sát đều nằm trong Nhóm Gia Đình (Family Group). Từ thẻ Gia Đình (Family), mọi thành viên trong nhóm đều có thể gửi tin nhắn cá nhân cho nhau.

Bạn có thể gửi tin nhắn văn bản, tin nhắn thoại, tập tin, video và ảnh trong cả cuộc trò chuyện nhóm lẫn cá nhân.

gửi tin nhắn văn bản, tin nhắn thoại, tập tin, video và ảnh

Tính năng gọi điện chỉ khả dụng trong cuộc trò chuyện cá nhân. Nhấn biểu tượng cuộc gọi ở góc trên bên phải để gọi cho người kia.

gọi điện trong cuộc trò chuyện cá nhân

Xóa Trẻ Khỏi Nhóm Gia Đình

Sau khi liên kết thiết bị của trẻ với tài khoản, trẻ sẽ tự động nằm trong Nhóm Gia Đình (Family Group). Tuy nhiên, quản trị viên có thể xóa trẻ khỏi cuộc trò chuyện.

  1. Bước 1.Chọn "Tôi (My)" ở cuối bảng điều khiển.
  2. Bước 2.Nhấn "Thiết Bị Của Trẻ (Child's Devices)," tìm trẻ muốn ẩn, rồi nhấn biểu tượng chỉnh sửa bên cạnh tên.

    nhấn biểu tượng chỉnh sửa từ thiết bị của trẻ trên android

  3. Bước 3.Chọn "Chỉ Do Tôi Quản Lý (Managed by me only)."

    chọn chỉ do tôi quản lý trên android

Chỉ quản trị viên mới có thể trò chuyện với trẻ bị ẩn, giám sát và quản lý thiết bị của trẻ.

Chế Độ Tập Trung (Focus Mode)

Chức Năng

  • Trẻ có thể bật Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) bất cứ lúc nào.
  • Khi kích hoạt, chỉ Điện Thoại (Phone), Đồng Hồ (Clock), Cài Đặt (Settings) và AirDroid Kids là có thể truy cập trên Android. Mọi thông báo sẽ được tắt tiếng để trẻ tập trung.
  • Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) sẽ duy trì cho đến khi hết thời gian đã đặt hoặc phụ huynh tắt.

Cách Sử Dụng

Được tích hợp sẵn trong AirDroid Kids, Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) giúp trẻ tránh xa các yếu tố gây xao nhãng trong lúc học tập, nghỉ ngơi hoặc các thời điểm quan trọng khác. Vì vậy, bạn có thể hướng dẫn trẻ tự bật tính năng theo các bước dưới đây.

  1. Bước 1.Mở AirDroid Kids và gạt bật công tắc bên cạnh "Chế Độ Tập Trung (Focus Mode)."
  2. Bước 2.Chọn thời lượng kích hoạt Chế Độ Tập Trung (Focus Mode).
  3. bật Chế Độ Tập Trung

Sau đó, bạn có thể kiểm tra thời điểm và thời lượng Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) đã hoạt động, đồng thời tắt tính năng cho trẻ ngay trên bảng điều khiển phụ huynh của AirDroid.

quản lý chế độ tập trung của trẻ

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về AirDroid Parental Control

Tôi có thể thêm phụ huynh khác để cùng giám sát thiết bị của trẻ không?

Có. Bạn có thể mời một phụ huynh hoặc người giám hộ khác cùng quản lý thiết bị của trẻ. Sau khi thêm, cả hai phụ huynh đều có thể đặt giới hạn ứng dụng, giám sát hoạt động, nhận cảnh báo và trò chuyện.

Để thêm quản lý viên gia đình, hãy xem hướng dẫn từng bước có hình ảnh minh họa →

Làm thế nào để gỡ cài đặt AirDroid Kids khỏi thiết bị Android?

Để xóa giám sát AirDroid khỏi thiết bị Android của trẻ, hãy thực hiện theo các bước sau:

  1. Bước 1.Trên điện thoại của trẻ, mở "AirDroid Kids."
  2. Bước 2.Nhấn vào ba dấu chấm ở góc trên bên phải.
  3. Bước 3.Nhấn "Gỡ Cài Đặt (Uninstall)."
  4. Bước 4.Nhập Mã Quản Trị (Admin Code) 4 chữ số hoặc mật khẩu để xác nhận xóa.
  5. gỡ cài đặt AirDroid Kids

Làm thế nào để thêm thiết bị của trẻ?

Bạn có thể thêm tối đa 10 thiết bị và giám sát tất cả cùng lúc trong AirDroid. Cách thực hiện như sau:

  1. Bước 1.Mở ứng dụng AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Nhấn "+" ở góc trên bên phải.
  3. Bước 3.Tiếp theo, chọn "Đồng Ý (Agree)" để tiếp tục và nhận mã liên kết.
  4. Bước 4.Trên thiết bị của trẻ, mở AirDroid Kids và nhập mã để kết nối.
  5. thêm thiết bị trẻ khác

Làm thế nào để hủy liên kết thiết bị của trẻ?

Để ngừng giám sát thiết bị của trẻ, trước tiên hãy mở ứng dụng AirDroid Parental Control. Sau đó thực hiện theo các bước dưới đây:

  1. Bước 1.Vào thẻ "Tôi (My)."
  2. Bước 2.Nhấn "Thiết Bị Của Trẻ (Child's Devices)."
  3. Bước 3.Nhấn ba dấu chấm bên cạnh thiết bị cần hủy liên kết.
  4. Bước 4.Chọn "Hủy Liên Kết Thiết Bị (Unbind the device)."
  5. Bước 5.Nhập mật khẩu để hủy liên kết. Sau đó, thiết bị sẽ không còn được quản lý nữa.
  6. hủy liên kết thiết bị trẻ

'Mã Quản Trị (Admin Code)' dùng để làm gì? Cách thiết lập ra sao?

"Mã Quản Trị (Admin Code)" trong AirDroid Parental Control cho phép trẻ gỡ cài đặt ứng dụng AirDroid Kids trên Android, gia hạn giới hạn thời gian màn hình hoặc ứng dụng, bỏ chặn ứng dụng bị hạn chế và tắt chế độ tập trung. Để thiết lập,

  1. Bước 1.Truy cập thẻ "Tôi (My)" trong AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Vào "Mã Quản Trị (Admin Code)" để đặt mã mới.
  3. thêm mã quản trị

    Nếu quên mã quản trị, hãy mở AirDroid Parental Control và vào "Tôi (My) > Mã Quản Trị (Admin Code) > Đổi Mã Quản Trị (Change Admin Code) hoặc Xóa Mã Quản Trị (Remove Admin Code) > Quên Mã Quản Trị (Forgot Admin Code)." Nhập mật khẩu tài khoản để đặt lại. Khi mã quản trị được thay đổi, tất cả thành viên gia đình liên kết với tài khoản sẽ nhận được thông báo.

Cần thêm trợ giúp? Hãy duyệt qua phần Các Câu Hỏi Thường Gặp để tìm câu trả lời nhanh chóng.

Phần 1: Bắt Đầu Thiết Lập Trên Thiết Bị Của Phụ Huynh

Khởi đầu hành trình với AirDroid Parental Control bằng cách cài đặt ứng dụng và đăng ký tài khoản AirDroid trên thiết bị của phụ huynh.

  1. Bước 1.Tải Xuống AirDroid Parental Control
  2. Tìm kiếm trực tiếp AirDroid Parental Control trên Google Play hoặc App Store để tải về. Bạn cũng có thể tải ứng dụng bằng cách nhấn vào biểu tượng tải xuống bên dưới.

    google play blackapp store black
    Lưu ý: Nếu không muốn cài đặt ứng dụng, bạn có thể sử dụng phiên bản web của AirDroid Parental Control.
  1. Bước 2.Đăng Ký và Đăng Nhập
  2. Mở AirDroid Parental Control trên thiết bị sau khi cài đặt hoàn tất. Ứng dụng sẽ chuyển bạn đến trang đăng ký. Nếu đã có tài khoản AirDroid, bạn có thể đăng nhập ngay. Hoặc đăng ký và đăng nhập bằng email, tài khoản Apple hoặc Google của mình.

    trang đăng ký AirDroid Parental Control

  1. Bước 3.Chọn Chủ Sở Hữu Thiết Bị (Device Owner)
  2. Làm theo hướng dẫn trên màn hình, chọn "Của Tôi (Mine)" rồi nhấn nút "Đồng Ý (Agree)" để chuyển sang bước tiếp theo.

    Chọn Chủ Sở Hữu Thiết Bị

Phần 2: Kết Nối Thiết Bị Của Trẻ

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để liên kết thiết bị iOS của trẻ.

Chúng tôi cũng đã tạo một video YouTube giúp bạn nắm bắt bản hướng dẫn này nhanh chóng và trực quan hơn.

Video Hướng Dẫn: Cách Kết Nối Thiết Bị iOS Của Trẻ Trong AirDroid Parental Control

  1. Bước 1.Cài Đặt AirDroid Kids và Liên Kết Thiết Bị Của Trẻ
  2. 1. Sau khi cài đặt AirDroid Parental Control trên thiết bị của bạn, ứng dụng sẽ chuyển đến trang liên kết hiển thị mã QR và một đường dẫn URL.

    Trang Liên Kết Thiết Bị Của Trẻ

  3. 2. Dùng thiết bị iOS của trẻ để quét mã QR hoặc nhập đường dẫn URL vào trình duyệt để tải AirDroid Kids. Bạn cũng có thể tìm AirDroid Kids trực tiếp trên App Store của iPhone hoặc iPad.
  4. 3. Thiết bị iOS của trẻ sẽ chuyển hướng đến App Store. Nhấn biểu tượng tải xuống để hoàn tất quá trình tải và cài đặt.

    Tải AirDroid Kids Trên Thiết Bị iOS

  5. 4. Nhấn "Chấp Nhận (Accept)" để tiếp tục, sau đó nhập mã liên kết hiển thị trên thiết bị phụ huynh.
    nhấn Chấp Nhận và nhập mã liên kết
  6. 5. Làm theo hướng dẫn trên màn hình để chỉnh sửa hồ sơ trẻ và bật quyền truy cập vị trí.
    chỉnh sửa hồ sơ trẻ và bật quyền truy cập vị trí
  7. 6. Giờ đây, bạn đã có thể theo dõi vị trí iPhone của trẻ từ tài khoản. Để mở khóa toàn bộ tính năng, bạn cần bật Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode).
  1. Bước 2.Bật Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode)
  2. 1. Nhập đường dẫn apps.airdroid.com/connector vào trình duyệt để tải AirDroid Parental Connector về máy tính hoặc thiết bị Android. Trên Android, bạn cũng có thể tìm kiếm AirDroid Parental Connector trực tiếp trên Google Play Store.
  3. 2. Sau khi cài đặt, mở AirDroid Parental Connector và dùng cáp USB để kết nối iPhone/iPad của trẻ với máy tính hoặc thiết bị Android.

    Mở AirDroid Parental Connector

  4. 3. Nhấn "Tin Cậy (Trust)" trên thiết bị iOS.

    Nhấn Tin Cậy

    Mẹo: Nếu bạn đang dùng Android để bật Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode), bạn cũng cần nhấn OK trên Android để cho phép AirDroid Parental Connector truy cập thiết bị USB.

    nhấn OK trên Android để cho phép AirDroid Parental Connector truy cập thiết bị USB

  5. 4. Chọn "Bật Chế Độ Giám Sát (Enable Supervision Mode)" trên AirDroid Parental Connector.

    Chọn Bật Chế Độ Giám Sát

  6. 5. Nhập Mã Ghép Nối (Pairing Code) hiển thị trên màn hình thiết bị iOS của trẻ vào cửa sổ bật lên.

    Nhập Mã Ghép Nối

    Mẹo: Nếu Tìm iPhone (Find My) đang bật trên thiết bị của trẻ, hãy vào Cài Đặt (Settings > Find My > Find My iPhone) và tắt trước. Sau khi bật Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode) thành công, bạn có thể bật lại Tìm iPhone (Find My iPhone).
  7. 6. Nhấn "Bắt Đầu (Start)" để khởi động quá trình. Thiết bị iOS của trẻ sẽ khởi động lại, và sau khi hoàn tất, bạn có thể giám sát thiết bị iOS của trẻ từ điện thoại của mình.

    nhấn Bắt Đầu để bật chế độ giám sát

Phần 3: Bắt Đầu Giám Sát

Giới Hạn Thời Gian Ứng Dụng

Chức Năng

  • Đặt giới hạn thời gian sử dụng hoặc lịch trình thời gian ngừng hoạt động để hạn chế quyền truy cập ứng dụng hoặc danh mục trong các khung giờ nhất định.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Chọn "Giới Hạn Ứng Dụng (App Limits)" trong mục "Giám Sát Thiết Bị (Device Supervision)." Sau đó nhấn "Thêm Lịch Trình (Add Schedule)."
  2. nhấn Thêm Lịch Trình trong Giới Hạn Ứng Dụng cho iPhone

  3. Bước 2.Tích chọn các ứng dụng hoặc danh mục muốn giới hạn, rồi nhấn "Tiếp Theo (Next)" ở góc trên bên phải. Bạn cũng có thể tìm nhanh ứng dụng bằng cách tìm kiếm theo tên.
  4. tích chọn ứng dụng hoặc danh mục để giới hạn

  5. Bước 3.Chọn "Giới Hạn Thời Gian (Time Limits)" để đặt thời lượng trẻ được phép sử dụng ứng dụng.
  6. Đặt giới hạn giống nhau cho mỗi ngày bằng cách tích "Mỗi Ngày (Every Day)" > thiết lập giới hạn thời gian > nhấn "OK."

    đặt giới hạn giống nhau cho ứng dụng mỗi ngày

    Đặt giới hạn khác nhau bằng cách tích "Tùy Chỉnh (Customize)" > chọn ngày từ Chủ Nhật đến Thứ Bảy > thiết lập giới hạn thời gian > nhấn "OK."

    đặt giới hạn khác nhau cho ứng dụng theo từng ngày

  7. Bước 4.Chọn "Thời Gian Ngừng (Downtime)" để đặt khung giờ trẻ không được truy cập ứng dụng hoặc danh mục.
  8. Đặt thời gian ngừng giống nhau mỗi ngày bằng cách tích "Mỗi Ngày (Every Day)" > thiết lập thời gian ngừng > nhấn "OK."

    đặt thời gian ngừng giống nhau cho ứng dụng mỗi ngày

    Đặt thời gian ngừng khác nhau bằng cách tích "Tùy Chỉnh (Customize)" > chọn từ Chủ Nhật đến Thứ Bảy > thiết lập thời gian ngừng > nhấn "OK."

    đặt thời gian ngừng khác nhau cho ứng dụng theo từng ngày

  9. Bước 5.Nhấn "Hoàn Tất (Done)" ở góc trên bên phải.

Chặn Ứng Dụng

Chức Năng

  • Nắm rõ toàn bộ ứng dụng đã cài đặt trên điện thoại của trẻ.
  • Xem ứng dụng nào trẻ vừa mới thêm gần đây.
  • Kiểm tra xem các ứng dụng có an toàn cho trẻ hay không.
  • Chặn những ứng dụng mà bạn không muốn trẻ truy cập.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn vào "Hạn Chế Ứng Dụng & Nội Dung (App & Content Restrictions)," và bạn sẽ thấy một số hạn chế ứng dụng và nội dung gốc của iOS.
  2. Hạn chế ứng dụng và nội dung

  3. Bước 2.Tìm và nhấn "Trình Chặn Ứng Dụng (App Blocker)." Tại đây, bạn có thể chặn toàn bộ hoặc từng ứng dụng riêng lẻ chỉ bằng một lần nhấn. Nếu chọn chặn tất cả, mọi ứng dụng ngoại trừ những ứng dụng trong danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" sẽ bị chặn ngay lập tức cho đến khi bạn tắt tính năng này.
  4. Trình Chặn Ứng Dụng

  5. Bước 3.Nhấn "Mua Hàng iTunes & App Store (iTunes & App Store Purchases)" để cho phép hoặc không cho phép điện thoại của trẻ cài đặt, xóa hoặc mua hàng trong ứng dụng.
  6. mua hàng iTunes app store

Giới Hạn Thời Gian Màn Hình

Chức Năng

  • Lên lịch thời gian ngừng để quyết định khi nào thiết bị của trẻ không khả dụng.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Cuộn xuống trang chủ và chọn "Thời Gian Ngừng (Downtime)." Sau đó nhấn "Thêm Lịch Trình (Add Schedule)."
  2. nhấn Thêm Lịch Trình trong Thời Gian Ngừng cho iPhone

     

  3. Bước 2.Đặt thời gian ngừng giống nhau cho mỗi ngày hoặc tùy chỉnh khác nhau cho từng ngày. Bạn thậm chí có thể thiết lập thời gian ngừng chỉ kích hoạt tại các khu vực cụ thể.
  4. đặt thời gian ngừng

💡Trong thời gian ngừng, cuộc gọi điện thoại và các ứng dụng nằm trong danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" vẫn có thể truy cập được. Vì vậy, bạn có thể thêm ứng dụng và trang web vào danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" để trẻ luôn sử dụng được. Cách thực hiện như sau:

  1. 1.Chọn "Luôn Cho Phép (Always Allowed)" trong mục "Giám Sát Thiết Bị (Device Supervision)" trên trang chủ.
  2. Luôn Cho Phép cho Android

  3. 2.Nhấn để mở. Bạn sẽ thấy tất cả ứng dụng trên thiết bị của trẻ. Tìm kiếm ứng dụng muốn thêm hoặc cuộn xuống để tìm, rồi nhấn dấu "+" bên trái ứng dụng để thêm vào danh sách cho phép.
  4. thêm ứng dụng vào danh sách cho phép

  5. 3.Chuyển sang thẻ "Trang Web (Websites)" bằng cách nhấn vào. Sau đó nhấn dấu "+" bên cạnh "Thêm URL Vào Danh Sách Trắng (Add URLs to the Whitelist)" để nhập các trang web mà bạn luôn cho phép trẻ truy cập.
  6. thêm trang web vào danh sách cho phép

    Lưu ý: Nếu muốn xóa ứng dụng hoặc trang web, hãy nhấn dấu "-" rồi chọn "Xóa (Delete)."

    xóa ứng dụng khỏi danh sách cho phép

Hạn Chế Quyền Truy Cập Thiết Bị

Chức Năng

  • Chặn tức thì toàn bộ ứng dụng ngoại trừ những ứng dụng luôn được phép, cho đến khi hết thời gian đã đặt hoặc bạn tắt tính năng này.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Trong mục "Giám Sát Thiết Bị (Device Supervision)," tìm và nhấn "Chặn Tức Thì (Instant Block)."
  2. nhấn chặn tức thì

  3. Bước 2.Chọn chặn toàn bộ ứng dụng (ngoại trừ ứng dụng luôn được phép) trong 1 giờ, 2 giờ, đến nửa đêm, hoặc cho đến khi tắt thủ công. Sau đó nhấn "OK."
  4. thiết lập chặn tức thì

Mặc dù Chặn Tức Thì (Instant Block) cho phép bạn áp dụng hạn chế ngay lập tức, chúng tôi khuyến nghị bạn nên khuyến khích trẻ tự kích hoạt Chế Độ Tập Trung (Focus Mode). Tính năng này cung cấp cùng mức độ hạn chế, đồng thời giúp trẻ rèn luyện tính tự giác.

Lọc Nội Dung Web

Chức Năng

  • Cho phép hoặc chặn bất kỳ trang web nào trên thiết bị của trẻ.
  • Linh hoạt thay đổi mức độ lọc web.
  • Lọc trang web theo từng URL hoặc theo danh mục.

AirDroid Parental Control có thể quản lý tất cả trình duyệt đã cài đặt trên thiết bị của trẻ, bao gồm Chrome, Safari, Opera, Edge, Firefox và nhiều trình duyệt khác.

👍Nếu bạn muốn một trình duyệt tìm kiếm an toàn cho trẻ, AirDroid Browser chính là lựa chọn dành cho bạn. Trình duyệt này cũng tương thích hoàn hảo với AirDroid Parental Control.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Chọn Chế Độ Hạn Chế Trang Web
  2. Trong AirDroid Parental Control, vào "Hạn Chế Trang Web (Website Restrictions)" từ trang chủ.

    nhấn hạn chế trang web

    Sau đó, nhấn "Chế Độ (Mode)" để quản lý hoạt động web của trẻ theo 3 chế độ khác nhau:

    • Chế Độ Không Hạn Chế (Unrestricted Mode): Không giới hạn các trang web mà trẻ có thể truy cập.
    • Chế Độ Chặn (Block Mode): Chặn các trang web bạn đã thêm hoặc các loại trang web bạn chọn chặn.
    • Chế Độ Danh Sách Trắng (Whitelist Mode): Trẻ chỉ có thể truy cập những trang web bạn đã thêm vào.

    Chọn Chế Độ Quản Lý

  1. Bước 2.Thiết Lập Danh Sách Đen Trang Web Cho Trẻ
    1. Trong "Danh Sách Đen URL (URL Blacklist)," nhấn "Thêm URL Tùy Chỉnh Vào Danh Sách Đen (Add custom URLs to the Blacklist)." Sau đó, nhập địa chỉ web mà bạn không muốn trẻ truy cập.
    2. Quản Lý Quy Tắc Chặn Trên AirDroid Browser

    3. Tất nhiên, bạn cũng có thể thêm URL vào danh sách đen từ lịch sử duyệt web của trẻ.
    4. thêm url vào danh sách đen

    5. Hoặc chuyển sang thẻ "Đăng Ký (Subscription)" để chặn trang web theo danh mục cho trẻ. Tính năng này bao gồm các danh mục phổ biến không phù hợp cho trẻ như nội dung người lớn, ma túy, bạo lực, cờ bạc và nhiều hơn nữa.
    6. thêm url vào danh sách đen

  1. Bước 3.Thiết Lập Danh Sách Trắng Trang Web Cho Trẻ
  2. Trong "Danh Sách Trắng URL (URL Whitelist)," nhấn "Thêm URL Vào Danh Sách Trắng (Add URLs to the Whitelist)" để chỉ định các trang web trẻ được phép truy cập, hoặc thêm trang web được phép từ lịch sử duyệt web.
  3. Quản lý trang web được phép truy cập

Giới Hạn Thời Gian Duyệt Web

Chức Năng

  • Đặt tổng thời gian giới hạn truy cập trang web.
  • Hoặc lên lịch thời gian ngừng để hạn chế truy cập trang web trong các khung giờ cụ thể.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Chọn "Giới Hạn Trang Web (Website Limits)" rồi nhấn "Thêm Lịch Trình (Add Schedule)."
  2. nhấn Thêm Lịch Trình trong Giới Hạn Trang Web cho iPhone

  1. Bước 2.Đặt thời lượng trẻ được phép truy cập URL:

    • Nhấn Thêm URL (Add URL) để nhập URL muốn giới hạn. Bạn cũng có thể thêm URL từ lịch sử duyệt web.
    • Chọn Giới Hạn Thời Gian (Time Limits).
    • Chọn đặt giới hạn giống nhau mỗi ngày hoặc tùy chỉnh khác nhau.
    • Nhấn Thời Gian (Time) để đặt giới hạn chính xác.
    • Xác nhận giới hạn bằng cách nhấn OK.

    đặt giới hạn thời gian cho trang web

  1. Bước 3.Đặt khung giờ trẻ không được truy cập URL:

    • Nhấn Thêm URL (Add URL) để nhập URL muốn hạn chế. Bạn cũng có thể thêm URL từ lịch sử duyệt web.
    • Chọn Thời Gian Ngừng (Downtime).
    • Chọn đặt thời gian ngừng giống nhau mỗi ngày hoặc tùy chỉnh khác nhau.
    • Nhấn Thời Gian Ngừng (Downtime) ở cuối để đặt thời gian Bắt Đầu (Start) và Kết Thúc (End).
    • Xác nhận thời gian ngừng bằng cách nhấn OK.

    đặt thời gian ngừng cho trang web

  1. Bước 4.Nhấn Hoàn Tất (Done) ở góc trên bên phải.

Theo Dõi Lịch Sử Duyệt Web

Chức Năng

  • Lưu giữ bản ghi lịch sử duyệt web và tìm kiếm của trẻ.
  • Phát hiện xem trẻ có truy cập các trang web bị chặn hay không, đồng thời nhận cảnh báo tức thì.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Vào "Hạn Chế Trang Web (Website Restrictions)" từ trang chủ.
  2. nhấn hạn chế trang web

  3. Bước 2.Nhấn "Xem Tất Cả (View All)" để xem toàn bộ bản ghi. AirDroid cũng cho phép bạn truy cập trang web hoặc thêm trực tiếp vào danh sách đen bằng cách nhấn nút ba chấm bên cạnh liên kết.

    Kiểm Tra Lịch Sử Duyệt Web

    Bạn cũng có thể nhấn "Bị Chặn (Blocked)" để xem các trang web mà trẻ đã bị ngăn truy cập khi "Chế Độ Danh Sách Đen (Blacklist Mode)" hoặc "Chế Độ Danh Sách Trắng (Whitelist Mode)" đang được kích hoạt.

Quản Lý Nội Dung & Quyền Riêng Tư

Chức Năng

  • Ngăn chặn nội dung không phù hợp hoặc kiểm soát xếp hạng nội dung.
  • Đặt hạn chế cho nhiều loại nội dung khác nhau như phim, ứng dụng, sách, Siri, trò chơi, v.v.
  • Cho phép hoặc không cho phép thay đổi cài đặt quyền riêng tư.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Vào "Hạn Chế Ứng Dụng & Nội Dung (App & Content Restrictions)" từ trang chủ.
  2. Bước 2.Cuộn xuống để chọn "Cho Phép (Allow)" hoặc "Không Cho Phép (Disallow)" một số tính năng hệ thống nhất định, chẳng hạn như ảnh chụp màn hình và ghi hình, Siri, AirDrop, thay đổi mật khẩu và thay đổi tài khoản.
  3. hạn chế hệ thống iOS trong AirDroid

  4. Bước 3.Hoặc chọn "Hạn Chế Nội Dung (Content Restrictions)" để quản lý nội dung khả dụng, Siri hoặc các tính năng Game Center cho iPhone của trẻ.
  5. tích chọn ứng dụng hoặc danh mục để giới hạn

Phát Hiện Hình Ảnh Không Phù Hợp

Chức Năng

  • Giám sát xem trẻ có lưu hình ảnh người lớn, bạo lực hoặc không phù hợp khác hay không, đồng thời nhận cảnh báo tức thì.
  • Xem chi tiết các bức ảnh không phù hợp.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn vào "Phát Hiện Hình Ảnh Không Phù Hợp (Inappropriate Image Detection)" trong AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Nhấn "Bật (Enable)" để kích hoạt tính năng mới này!
  3. Bước 3.Khi hình ảnh không phù hợp xuất hiện trong ứng dụng ảnh của trẻ, bạn có thể xem trên bảng điều khiển và nhận cảnh báo.
  4. Phát Hiện Hình Ảnh AirDroid Parental Control

Phần 4: Theo Dõi Vị Trí

Vị Trí Trực Tiếp (Live Location)

Chức Năng

  • Kiểm tra vị trí hiện tại của thiết bị trẻ.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn nút "Vị Trí (Location)" ở cuối bảng điều khiển.
  2. nhấn vị trí GPS

  3. Bước 2.Vị trí thiết bị của trẻ sẽ hiển thị trên bản đồ. Để làm mới vị trí, nhấn biểu tượng "Làm Mới (Refresh)" ở góc dưới bên phải.
  4. nhấn làm mới vị trí

Lịch Sử Lộ Trình (Route History)

Chức Năng

  • Kiểm tra những nơi trẻ đã đến.
  • Xem lịch sử vị trí trong 30 ngày gần nhất.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Trong phần vị trí, nhấn "Lịch Sử Lộ Trình (Route History)" ở phía trên.
  2. nhấn lịch sử lộ trình

  3. Bước 2.Bạn có thể xem lịch sử vị trí theo dạng dòng thời gian.
  4. lịch sử vị trí theo dòng thời gian

    Bước 3.Nhấn biểu tượng lịch để xem lịch sử vị trí trong 30 ngày gần nhất. Bạn cũng có thể nhấn "<" hoặc ">" để xem ngày trước hoặc ngày tiếp theo.

    nhấn biểu tượng lịch để xem lịch sử vị trí

Hàng Rào Địa Lý (Geofencing)

Chức Năng

  • Thiết lập một khu vực cụ thể để nhận thông báo khi trẻ đi vào hoặc rời khỏi khu vực đó.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Trong phần Vị Trí (Location), nhấn nút "Hàng Rào Địa Lý (Geofence)."
  2. Bước 2.Nhấn "Thêm Hàng Rào Địa Lý (Add geofence)."
  3. Bước 3.Nhập tên hàng rào, chọn vị trí và thiết lập bán kính. Khi hoàn tất, nhấn "Lưu (Save)."
  4. hàng rào địa lý

Phần 5: Xem Báo Cáo & Cảnh Báo

Báo Cáo Hoạt Động (Activity Report)

Chức Năng

  • Xem chi tiết mức độ sử dụng điện thoại hàng ngày và hàng tuần theo dạng dòng thời gian.
  • Kiểm tra thông tin về các ứng dụng được dùng nhiều nhất, bao gồm thời lượng và thời điểm sử dụng.
  • Xem mỗi ứng dụng đã nhận được bao nhiêu thông báo.
  • Nắm rõ ứng dụng nào tiêu tốn nhiều dữ liệu nhất và mức tiêu thụ cụ thể.
  • Tự do xem báo cáo hoạt động của bất kỳ ngày nào trong vòng 30 ngày.

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Nhấn "Sự Kiện Hôm Nay (Today's Event)" ở đầu bảng điều khiển.
  2. Vào Sự Kiện Hôm Nay

  3. Bước 2.Chọn xem báo cáo "Hàng Ngày (Daily)" hay "Hàng Tuần (Weekly)." Báo cáo "Hàng Ngày (Daily)" được hiển thị mặc định. Bạn cũng có thể vuốt biểu đồ sang trái hoặc phải để xem báo cáo hoạt động của ngày trước hoặc ngày sau.
  4. Sự Kiện Hôm Nay

  5. Bước 3.Cuộn xuống để xem Thời Lượng Sử Dụng Màn Hình (Screen Time Usage), Ứng Dụng Dùng Nhiều Nhất (Most Used Apps), Số Lượng Thông Báo (Number of Notifications) hoặc Lưu Lượng Dữ Liệu Di Động (Cellular Data Usage).

Thời Lượng Sử Dụng Màn Hình (Screen Time Usage) - Kiểm tra thời điểm và thời lượng thiết bị đã được sử dụng. Bạn sẽ biết loại ứng dụng nào được dùng nhiều nhất, đồng thời có thể trực tiếp thiết lập thời gian ngừng cho thiết bị của trẻ ngay tại đây.

Thời Lượng Sử Dụng Màn Hình

Ứng Dụng Dùng Nhiều Nhất (Most Used Apps) - Tìm hiểu chi tiết về các ứng dụng trẻ dùng nhiều nhất, bao gồm thời lượng, danh mục và xếp hạng độ tuổi, đảm bảo trẻ sử dụng ứng dụng phù hợp và tránh xa phần mềm độc hại.

Ứng Dụng Dùng Nhiều Nhất

Số Lượng Thông Báo (Number of Notifications) - Kiểm tra số lượng thông báo mà điện thoại của trẻ nhận được. Nắm rõ tên ứng dụng nhận nhiều thông báo nhất cùng số lần nhận, và đọc nội dung thông báo bằng cách nhấn vào tên ứng dụng.

Số Lượng Thông Báo

Lưu Lượng Dữ Liệu Di Động (Cellular Data Usage) - Xem lưu lượng dữ liệu di động mà điện thoại của trẻ tiêu thụ trong một ngày cụ thể. Kiểm tra ứng dụng nào đã sử dụng dữ liệu và mức tiêu thụ là bao nhiêu.

Yêu Cầu (Requests)

Chức Năng

  • Nhận và phản hồi yêu cầu truy cập ứng dụng bị hạn chế từ trẻ.
  • Nhận thông báo khi trẻ cố mở ứng dụng bị chặn hoặc cài đặt ứng dụng mới.
  • Biết trẻ đang ở trong hay ngoài Hàng Rào Địa Lý (Geofences).
  • Cập nhật tình trạng pin yếu và thiết bị ngoại tuyến.
  • Chia sẻ Mã Quản Trị (Admin Code) mới với các thành viên gia đình khác.
  • Nắm bắt các ưu đãi và khuyến mãi hấp dẫn nhất.

Cách Sử Dụng

Nhấn biểu tượng "tin nhắn (message)" ở phía trên hoặc truy cập phần "Yêu Cầu (Request)" nếu có. Bạn sẽ thấy ba thẻ: Yêu Cầu (Requests), Cảnh Báo (Alerts) và Hệ Thống (System).

nhấn vào yêu cầu

Yêu Cầu (Requests) - Kiểm tra xem trẻ có yêu cầu truy cập ứng dụng bị chặn hay không. Sau đó, chọn "Phê Duyệt (Approve)" hoặc "Từ Chối (Refuse)" để quyết định có cấp thêm thời gian cho ứng dụng bị hạn chế hay không.

yêu cầu

Khi phê duyệt, bạn có thể chọn các tùy chọn sau: 5 phút, 10 phút, 15 phút, 30 phút, 1 giờ, Khả Dụng Hôm Nay (Available for today) và Luôn Cho Phép (Always allowed).

phê duyệt yêu cầu

Cảnh Báo (Alerts) - Nhận cảnh báo tức thì về pin yếu, thiết bị ngoại tuyến, khi trẻ cố mở ứng dụng bị chặn hoặc cài ứng dụng mới, cũng như khi trẻ đến hoặc rời khỏi khu vực hàng rào địa lý.

Bạn cũng có thể chọn xem chi tiết ứng dụng bị hạn chế hoặc thêm trực tiếp vào danh sách "Luôn Cho Phép (Always Allowed)." Đối với ứng dụng mới cài đặt, AirDroid Parental Control cho phép bạn chặn chỉ bằng một lần nhấn.

cảnh báo trong yêu cầu

Hệ Thống (System) - Mỗi khi bạn hoặc thành viên gia đình thay đổi hoặc xóa Mã Quản Trị (Admin Code), bạn sẽ nhận được thông báo. Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận thông tin mới nhất nếu ứng dụng có chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi.

hệ thống trong yêu cầu

Nhấn nút "<" hoặc ">" để xem cảnh báo của ngày trước hoặc ngày tiếp theo.

Cảnh Báo SOS (SOS Alerts)

Chức Năng

  • Tính năng này cho phép trẻ gửi cảnh báo khẩn cấp khi cảm thấy không an toàn.
  • Khi trẻ nhấn nút SOS, phụ huynh sẽ nhận được cảnh báo tức thì kèm còi báo động lớn, xem vị trí trực tiếp của trẻ và lắng nghe những gì đang xảy ra xung quanh.

👇Video Hướng Dẫn: Thiết Lập SOS Trong AirDroid

Cách Sử Dụng

  1. Bước 1.Bật Cài Đặt SOS (SOS Settings)
  2. Trên AirDroid Parental Control, nhấn "Cài Đặt SOS (SOS Settings)" và gạt bật tùy chọn "Bật (Enable)."
  3. bật cài đặt SOS

  4. Sau khi hoàn tất, cảnh báo SOS có thể bỏ qua chế độ im lặng trên thiết bị Android.
  5. Tuy nhiên, nếu bạn đang dùng iPhone, hãy mở "Cài Đặt (Settings)" từ cửa sổ bật lên và bật "Cảnh Báo Nghiêm Trọng (Critical Alerts)" để đảm bảo cảnh báo SOS không bị bỏ lỡ kể cả khi điện thoại đang tắt tiếng.
  6. bật cài đặt SOS trên iPhone
  7. Bước 2.Hướng Dẫn Trẻ Sử Dụng SOS
  8. Sau khi bật SOS, nút "SOS Khẩn Cấp (Emergency SOS)" sẽ xuất hiện trên thiết bị của trẻ trong ứng dụng AirDroid Kids.
  9. Hãy chỉ cho trẻ biết nút này ở đâu và giải thích khi nào nên sử dụng.
  10. Khi trẻ nhấn nút "SOS Khẩn Cấp (Emergency SOS)," bộ đếm ngược 5 giây sẽ bắt đầu. Nếu không hủy, cảnh báo SOS sẽ được gửi đi.
  11. nhấn SOS trong AirDroid Kids

  12. Bước 3.Xem Chi Tiết SOS
  13. Khi cảnh báo SOS được kích hoạt, bạn sẽ nghe thấy còi báo động kéo dài 15 giây.
  14. Sau đó, bạn có thể kiểm tra vị trí của trẻ, lắng nghe âm thanh xung quanh và liên lạc trực tiếp với trẻ trong AirDroid.
  15. cảnh báo SOS

Phần 6: Tương Tác Gia Đình

Trò Chuyện Gia Đình (Family Chat)

Chức Năng

Các Bước Mời Thành Viên Gia Đình Vào Nhóm Trò Chuyện

Quản trị viên có thể thêm tối đa 10 thành viên gia đình vào nhóm. Cách thực hiện như sau:

  1. Bước 1.Nhấn "Tôi (My)" ở cuối bảng điều khiển phụ huynh và chọn "Thành Viên Gia Đình (Family Members)."

    select family members from my ios

  2. Bước 2. Nhấn biểu tượng Mời (Invite) và nhập email của thành viên. Sau đó nhấn "Mời (Invite)" để xác nhận.

    mời thành viên gia đình

  3. Bước 3.Yêu cầu thành viên gia đình kiểm tra email và chấp nhận lời mời.

    yêu cầu thành viên gia đình chấp nhận lời mời

Bạn cũng có thể nhấn biểu tượng "+" ở góc trên bên phải để thêm nhiều thành viên gia đình hơn.

nhấn biểu tượng + để mời thêm thành viên gia đình

Lưu ý rằng tất cả thành viên gia đình đã tham gia đều có thể điều chỉnh cài đặt kiểm soát của phụ huynh cho thiết bị của trẻ từ bảng điều khiển.

Trò Chuyện Với Thành Viên Gia Đình

Nếu không có trẻ nào bị loại trừ, quản trị viên, tất cả thành viên gia đình đã tham gia và các trẻ được giám sát đều nằm trong Nhóm Gia Đình (Family Group).

Mọi thành viên trong nhóm đều có thể gửi tin nhắn cá nhân cho bất kỳ ai trong Nhóm. Bạn có thể gửi tin nhắn văn bản, tin nhắn thoại, chia sẻ tập tin, video và ảnh trong cả cuộc trò chuyện nhóm lẫn cá nhân.

gửi tin nhắn văn bản, tin nhắn thoại, tập tin, video và ảnh

Trong cuộc trò chuyện cá nhân, bạn thậm chí có thể nhấn biểu tượng cuộc gọi ở góc trên bên phải để gọi điện.

gọi điện trong cuộc trò chuyện cá nhân trên ios

Xóa Trẻ Khỏi Nhóm Gia Đình

Sau khi liên kết thiết bị của trẻ với tài khoản, trẻ sẽ tự động được đưa vào Nhóm Gia Đình (Family Group). Tuy nhiên, quản trị viên có thể xóa trẻ khỏi cuộc trò chuyện.

  1. Bước 1.Nhấn "Tôi (My)" ở cuối bảng điều khiển.
  2. Bước 2.Nhấn "Thiết Bị Của Trẻ (Child's Devices)," tìm trẻ muốn loại trừ, rồi nhấn biểu tượng chỉnh sửa bên cạnh tên.

    nhấn biểu tượng chỉnh sửa từ thiết bị của trẻ trên ios

  3. Bước 3.Chọn "Chỉ Do Tôi Quản Lý (Managed by me only)."

    chọn chỉ do tôi quản lý trên ios

Chỉ quản trị viên mới có thể trò chuyện với trẻ bị loại trừ và quản lý thiết bị của trẻ.

Chế Độ Tập Trung (Focus Mode)

Chức Năng

  • Trẻ có thể bật Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) bất cứ lúc nào.
  • Khi kích hoạt, chỉ Điện Thoại (Phone), Đồng Hồ (Clock), Cài Đặt (Settings) và AirDroid Kids là có thể truy cập trên iPhone. Mọi thông báo sẽ được tắt tiếng để trẻ tập trung.
  • Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) sẽ duy trì cho đến khi hết thời gian đã đặt hoặc phụ huynh tắt.

Cách Sử Dụng

Được tích hợp sẵn trong AirDroid Kids, Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) giúp trẻ tránh xa các yếu tố gây xao nhãng trong lúc học tập, nghỉ ngơi hoặc các thời điểm quan trọng khác. Vì vậy, bạn có thể hướng dẫn trẻ tự bật tính năng theo các bước dưới đây.

  1. Bước 1.Mở AirDroid Kids và gạt bật công tắc bên cạnh "Chế Độ Tập Trung (Focus Mode)."
  2. Bước 2.Chọn thời lượng kích hoạt Chế Độ Tập Trung (Focus Mode).
  3. bật Chế Độ Tập Trung

Sau đó, bạn có thể kiểm tra thời điểm và thời lượng Chế Độ Tập Trung (Focus Mode) đã hoạt động, đồng thời tắt tính năng cho trẻ ngay trên bảng điều khiển phụ huynh của AirDroid.

quản lý chế độ tập trung của trẻ

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về AirDroid Parental Control

Tôi có thể thêm phụ huynh khác để cùng giám sát thiết bị của trẻ không?

Có. Bạn có thể mời một phụ huynh hoặc người giám hộ khác cùng quản lý thiết bị của trẻ. Sau khi thêm, cả hai phụ huynh đều có thể đặt giới hạn ứng dụng, giám sát hoạt động, nhận cảnh báo và trò chuyện.

Để thêm quản lý viên gia đình, hãy xem hướng dẫn từng bước có hình ảnh minh họa →

Làm thế nào để gỡ cài đặt AirDroid Kids khỏi thiết bị iOS?

Nếu bạn chưa bật Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode), ứng dụng AirDroid Kids có thể được xóa trực tiếp.

Tuy nhiên, nếu Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode) đã bật, bạn cần hủy liên kết thiết bị iOS của trẻ trước khi gỡ cài đặt AirDroid Kids. Cách thực hiện như sau:

  1. Bước 1.Vào thẻ "Tôi (My)" trong AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Nhấn "Thiết Bị Của Trẻ (Child's Devices)."
  3. Bước 3.Nhấn ba dấu chấm bên cạnh thiết bị iOS của trẻ.
  4. Bước 4.Chọn "Hủy Liên Kết Thiết Bị (Unbind the device)."
  5. Bước 5.Nhập mật khẩu để hủy liên kết. Sau đó, thiết bị sẽ không còn được quản lý nữa.
  6. hủy liên kết thiết bị trẻ

  7. Bước 6.Cuối cùng, nhấn giữ ứng dụng AirDroid Kids trên iPhone của trẻ và chọn "Xóa Ứng Dụng (Remove App)." Sau đó, ứng dụng sẽ được gỡ cài đặt.

Làm thế nào để tắt Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode)?

Để tắt Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode) cho iPhone của trẻ, bạn cần:

  1. Bước 1.Mở AirDroid Parental Connector trên máy tính hoặc Android.
  2. Bước 2.Kết nối thiết bị của trẻ với máy tính hoặc Android qua cáp USB.
  3. Bước 3.Nhấn "Tắt Chế Độ Giám Sát (Disable Supervision Mode)."
  4. tắt Chế Độ Giám Sát trong AirDroid Parental Connector

    Khi Chế Độ Giám Sát (Supervision Mode) bị tắt, hầu hết các tính năng sẽ không còn khả dụng. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể theo dõi vị trí trực tiếp của trẻ để đảm bảo an toàn.

Làm thế nào để thêm thiết bị của trẻ?

Bạn có thể thêm tối đa 10 thiết bị và giám sát tất cả cùng lúc trong AirDroid. Cách thực hiện như sau:

  1. Bước 1.Mở ứng dụng AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Nhấn "+" ở góc trên bên phải.
  3. Bước 3.Tiếp theo, chọn "Đồng Ý (Agree)" để tiếp tục và nhận mã liên kết.
  4. Bước 4.Trên thiết bị của trẻ, mở AirDroid Kids và nhập mã để kết nối.
  5. thêm thiết bị trẻ khác

'Mã Quản Trị (Admin Code)' dùng để làm gì? Cách thiết lập ra sao?

"Mã Quản Trị (Admin Code)" trong AirDroid Parental Control cho phép trẻ gỡ cài đặt ứng dụng AirDroid Kids trên Android, gia hạn giới hạn thời gian màn hình hoặc ứng dụng, bỏ chặn ứng dụng bị hạn chế và tắt chế độ tập trung. Để thiết lập,

  1. Bước 1.Truy cập thẻ "Tôi (My)" trong AirDroid Parental Control.
  2. Bước 2.Vào "Mã Quản Trị (Admin Code)" để đặt mã mới.
  3. thêm mã quản trị

    Nếu quên mã quản trị, hãy mở AirDroid Parental Control và vào "Tôi (My) > Mã Quản Trị (Admin Code) > Đổi Mã Quản Trị (Change Admin Code) hoặc Xóa Mã Quản Trị (Remove Admin Code) > Quên Mã Quản Trị (Forgot Admin Code)." Nhập mật khẩu tài khoản để đặt lại. Khi mã quản trị được thay đổi, tất cả thành viên gia đình liên kết với tài khoản sẽ nhận được thông báo.

Cần thêm trợ giúp? Hãy duyệt qua phần Các Câu Hỏi Thường Gặp để tìm câu trả lời nhanh chóng.

Hướng dẫn sử dụng AirDroid Parental Control

Trải Nghiệm AirDroid Parental Control MIỄN PHÍ Ngay Bây Giờ

For Kid's Android
For Kid's iOS
Vẫn cần trợ giúp? Gửi yêu cầu >>
AirDroid Parental Control logo
AirDroid Parental Control
Bảo vệ con bạn toàn diện
Thử Miễn Phí